Ống NAT được sử dụng rộng rãi trong việc thu thập, vận chuyển, bảo quản mẫu máu tĩnh mạch và xử lý mẫu trước khi phân tích. Chủ yếu được sử dụng để kiểm tra khuếch đại axit nucleic (bao gồm DNA của HBV, RNA của HCV, HIV) tại các phòng khám. Phụ gia của ống này là: EDTA.K2+Gel Separator, được khử trùng bằng bức xạ chiếu xạ để đảm bảo không có DNAse, RNAse hoặc Pyrogen. EDTA.K2 sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme Taq trong xét nghiệm axit nucleic, máy tách gel có thể loại bỏ sự can thiệp của huyết sắc tố của hồng cầu trong xét nghiệm kiểm tra axit nucleic. Mẫu sau khi tách có thể được bảo quản ở -70˚C.
| THAM KHẢO. | Đặc điểm kỹ thuật ống | Khối lượng danh nghĩa | phụ gia | Vật liệu ống | Số lượng trong trường hợp | REF gốc. |
| KJ030GK | Ø13×75mm | 3ml | Gel+EDTA.K2 | THÚ CƯNG | 100 CÁI × 18 | 0111-0312 |
| KJ0501GK | Ø13×100mm | 5ml | Gel+EDTA.K2 | THÚ CƯNG | 100 CÁI × 18 | 0111-0522 |
| KJ0601GK | Ø16×100mm | 6ml | Gel+EDTA.K2 | THÚ CƯNG | 100 CÁI × 12 | 0111-0632 |
| KJ0801GK | Ø16×100mm | 8ml | Gel+EDTA.K2 | THÚ CƯNG | 100 CÁI × 12 | 0111-0832 |